Có 1 kết quả:

độc
Âm Hán Việt: độc
Unicode: U+76BE
Tổng nét: 20
Bộ: bì 皮 (+15 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一丨フ丨丨一丨フ一一一ノ丶フノ丨フ丶
Thương Hiệt: GCDHE (土金木竹水)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

độc

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Độc