Có 1 kết quả:

đạp
Âm Hán Việt: đạp
Tổng nét: 10
Bộ: mục 目 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ丨丨一丨ノノ丶丶
Thương Hiệt: WLFF (田中火火)
Unicode: U+7714
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): トウ (tō)

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Liếc mắt.