Có 1 kết quả:

chẩn
Âm Hán Việt: chẩn
Tổng nét: 10
Bộ: mục 目 (+5 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一一ノ丶ノノノ
Thương Hiệt: BUOHH (月山人竹竹)
Unicode: U+7715
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: zhěn
Âm Nhật (onyomi): シン (shin), チン (chin)
Âm Quảng Đông: can2, zan2

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Nhìn giận dữ — Nhìn chòng chọc.