Có 1 kết quả:

điệt
Âm Hán Việt: điệt
Tổng nét: 10
Bộ: mục 目 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一一ノ一一ノ丶
Thương Hiệt: BUHQO (月山竹手人)
Unicode: U+7723
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: dié
Âm Nôm: chợt
Âm Quảng Đông: dit6

Tự hình 2

Dị thể 7

1/1

điệt

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

mắt lác

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Mắt lác.