Có 1 kết quả:

thung
Âm Hán Việt: thung
Tổng nét: 16
Bộ: mục 目 (+11 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一一ノノ丨ノ丶ノ丶丨一ノ丶
Thương Hiệt: BUHOO (月山竹人人)
Unicode: U+779B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Sáng. Ánh sáng.