Có 1 kết quả:

kiểm
Âm Hán Việt: kiểm
Tổng nét: 18
Bộ: mục 目 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一一ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶
Thương Hiệt: BUOMO (月山人一人)
Unicode: U+77BC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Pinyin: jiǎn
Âm Nôm: kèm, kiểm, lim
Âm Nhật (onyomi): ケン (ken)
Âm Nhật (kunyomi): まぶた (mabuta)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gim2, lim4

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

kiểm

phồn thể

Từ điển phổ thông

mí mắt

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Mí mắt. ◎Như: “nhãn kiểm” 眼瞼 mí mắt.

Từ điển Trần Văn Chánh

Mí mắt.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Mi mắt. Mí mắt.

Từ ghép 1