Có 1 kết quả:

miên
Âm Hán Việt: miên
Tổng nét: 19
Bộ: mục 目 (+14 nét)
Hình thái: 綿
Nét bút: 丨フ一一一フフ丶丶丶丶ノ丨フ一一丨フ丨
Thương Hiệt: BUVFB (月山女火月)
Unicode: U+77CA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: min4

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tròng mắt đen. Đồng tử đen láy.