Có 2 kết quả:

huyếnhuýnh
Âm Hán Việt: huyến, huýnh
Unicode: U+77CE
Tổng nét: 19
Bộ: mục 目 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一ノフ丨フノ丶丨フ一一一ノフ丶
Thương Hiệt: BUNBE (月山弓月水)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Loá mắt không thấy gì — Một âm khác là Huýnh.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Nhìn thẳng, nhìn chăm chăm — Một âm khác là Huyến.