Có 1 kết quả:

ba
Âm Hán Việt: ba
Tổng nét: 13
Bộ: thạch 石 (+8 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶一フノ丨フ丶一ノ丨フ一
Thương Hiệt: EEMR (水水一口)
Unicode: U+7886
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ハ (ha)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: bo1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

ba

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Hòn đá để bắn đá thời cổ, một loại binh khí.