Có 1 kết quả:

liêm
Âm Hán Việt: liêm
Tổng nét: 15
Bộ: thạch 石 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一ノ丨フ一丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Thương Hiệt: MRTXC (一口廿重金)
Unicode: U+78CF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: lim4

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

liêm

phồn & giản thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Loại đá mài màu đỏ.