Có 2 kết quả:

vẫnvận
Âm Hán Việt: vẫn, vận
Âm Pinyin: yǔn
Unicode: U+78D2
Tổng nét: 15
Bộ: thạch 石 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一丨フ一丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: MRRBC (一口口月金)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

vẫn

phồn thể

Từ điển phổ thông

rơi xuống, rớt xuống

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Rơi xuống (như 隕, bộ 阜).

vận

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Đá ở không gian rơi xuống — Rơi xuống — Cũng đọc Vẫn. Như chữ Vẫn 隕.