Có 1 kết quả:

nghị
Âm Hán Việt: nghị
Tổng nét: 18
Bộ: thạch 石 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一丶ノ一一丨一ノ一丨一フノ丶
Thương Hiệt: MRTGI (一口廿土戈)
Unicode: U+7912
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ギ (gi), ガ (ga)
Âm Nhật (kunyomi): いそ (iso), いわお (iwao)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ngai5

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Dáng đá chồng chất.