Có 1 kết quả:

toán
Âm Hán Việt: toán
Unicode: U+7958
Tổng nét: 10
Bộ: kỳ 示 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一丨ノ丶一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

toán

phồn thể

Từ điển phổ thông

tính toán

Từ điển trích dẫn

1. Cũng như chữ “toán” 算.

Từ điển Thiều Chửu

① Cũng như chữ toán 算.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 算 (bộ 竹).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Toán