Có 1 kết quả:

quái
Âm Hán Việt: quái
Tổng nét: 17
Bộ: kỳ 示 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶フ丨丶ノ丶一丨フ丨丶ノ一丨フ一一
Thương Hiệt: IFOMA (戈火人一日)
Unicode: U+79AC
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: fui2, kui2, wui6

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

quái

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Lễ cúng để chữa bệnh — Gom góp tiền bạc để lo việc ma chay.