Có 1 kết quả:

cùng
Âm Hán Việt: cùng
Tổng nét: 18
Bộ: huyệt 穴 (+13 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶フノ丶ノ丨フ一一一ノ丨フ一丨フ一
Thương Hiệt: JCHHR (十金竹竹口)
Unicode: U+7AC6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Một lối viết của chữ Cùng 窮.