Có 2 kết quả:

thoaxoa
Âm Hán Việt: thoa, xoa
Tổng nét: 17
Bộ: trúc 竹 (+11 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丶ノ一丶丶一一丨丨一一ノフノ丶
Thương Hiệt: XHYWV (重竹卜田女)
Unicode: U+7C14
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: suō
Âm Nhật (onyomi): サ (sa), サイ (sai)
Âm Nhật (kunyomi): みの (mino)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

thoa

phồn thể

Từ điển phổ thông

áo tơi

xoa

phồn thể

Từ điển phổ thông

áo tơi