Có 1 kết quả:

kiểu
Âm Hán Việt: kiểu
Tổng nét: 18
Bộ: trúc 竹 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一丶ノ一丶ノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一
Thương Hiệt: HHKB (竹竹大月)
Unicode: U+7C25
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: jiāo
Âm Nhật (onyomi): キョウ (kyō)

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

kiểu

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Ống sáo thật lớn, một thứ nhạc khí thời xưa.