Có 1 kết quả:

phục
Âm Hán Việt: phục
Tổng nét: 12
Bộ: mịch 糸 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶ノ丨一ノ丶丶
Thương Hiệt: VFOIK (女火人戈大)
Unicode: U+7D65
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): フク (fuku), ヒ (hi)

Tự hình 2

Dị thể 6

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tấm vải, lụa phủ lên mình ngựa cho đẹp, trong lúc ngựa kéo xe.