Có 1 kết quả:

tiệp
Âm Hán Việt: tiệp
Tổng nét: 14
Bộ: mịch 糸 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ丶丶丶丶一フ一一丨一ノ丶
Thương Hiệt: VFJLO (女火十中人)
Unicode: U+7DC1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: jié
Âm Quảng Đông: cap1

Tự hình 2

Dị thể 5

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Viền xung quanh — Cái áo có viền.