Có 1 kết quả:

tiêm
Âm Hán Việt: tiêm
Tổng nét: 17
Bộ: mịch 糸 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: 𢦏
Nét bút: フフ丶丶丶丶一丨一丨丨丶ノ一フノ丶
Thương Hiệt: VFJIC (女火十戈金)
Unicode: U+7E4A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: xiān
Âm Nhật (onyomi): セン (sen)
Âm Hàn:

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

tiêm

phồn thể

Từ điển phổ thông

nhỏ nhặt

Từ điển Thiều Chửu

Như 纖

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ 纖.