Có 2 kết quả:

diểumiểu
Âm Hán Việt: diểu, miểu
Âm Pinyin: miǎo
Unicode: U+7F08
Tổng nét: 12
Bộ: mịch 糸 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: フフ一丨フ一一一丨ノ丶ノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/2

diểu

giản thể

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 緲.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 緲

Từ điển Trần Văn Chánh

Xem 縹緲 [piaomiăo].

miểu

giản thể

Từ điển phổ thông

mù mịt, thăm thẳm

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 緲.

Từ điển Trần Văn Chánh

Xem 縹緲 [piaomiăo].

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 緲