Có 1 kết quả:

thát
Âm Hán Việt: thát
Âm Pinyin:
Unicode: U+7F8D
Tổng nét: 9
Bộ: dương 羊 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一ノ丶丶ノ一一一丨
Thương Hiệt: KTQ (大廿手)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Con dê nhỏ — Đẹp đẽ.