Có 1 kết quả:

hoàn
Âm Hán Việt: hoàn
Tổng nét: 13
Bộ: dương 羊 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一一一ノ丶丶フ一一ノフ
Thương Hiệt: TQJMU (廿手十一山)
Unicode: U+7FA6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): カン (kan)
Âm Quảng Đông: wun4

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

hoàn

phồn & giản thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tên một loài dê núi, tính rất dữ.