Có 1 kết quả:

bảng
Âm Hán Việt: bảng
Tổng nét: 16
Bộ: lỗi 耒 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一一一丨ノ丶丶一丶ノ丶フ丶一フノ
Thương Hiệt: QDYBS (手木卜月尸)
Unicode: U+802A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: pǎng
Âm Quảng Đông: pong5

Tự hình 2

1/1

bảng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

xới tơi đất

Từ điển Trần Văn Chánh

Xới, xởi: 耪地 Xới đất.