Có 1 kết quả:

phu
Âm Hán Việt: phu
Tổng nét: 9
Bộ: nhục 肉 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一ノ丨一丨丶
Thương Hiệt: BODI (月人木戈)
Unicode: U+80D5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): フ (fu)
Âm Nhật (kunyomi): はらわた (harawata)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: fu1, fu2, fu4

Tự hình 1

Dị thể 6

1/1

phu

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Cái chân — Nhu chữ Phu 膚.