Có 1 kết quả:

triện
Âm Hán Việt: triện
Tổng nét: 13
Bộ: nhục 肉 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ一一フフ一ノフノノノ丶
Thương Hiệt: BVNO (月女弓人)
Unicode: U+815E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: syun6

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Xe chở quan tài người chết.