Có 1 kết quả:

khoan
Âm Hán Việt: khoan
Tổng nét: 18
Bộ: nhục 肉 (+14 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノフ一一丶丶フ一丨丨丨フ一一一ノフ丶
Thương Hiệt: BJTI (月十廿戈)
Unicode: U+81D7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): コン (kon), カン (kan)
Âm Nhật (kunyomi): からだ (karada)
Âm Quảng Đông: fun1

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Khoan 髖.