Có 1 kết quả:

Âm Hán Việt:
Âm Pinyin:
Âm Nôm:
Unicode: U+8245
Tổng nét: 13
Bộ: chu 舟 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノノフ丶一丶ノ丶一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 3

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(xem: dư hoàng 艅艎)

Từ điển Trần Văn Chánh

【艅艎】dư hoàng [yúhuáng] (văn) Một loại thuyền lớn thời xưa. Cv. 餘皇.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tên một loại thuyền đi nhanh.

Từ ghép 1