Có 1 kết quả:

Âm Hán Việt:
Unicode: U+844B
Tổng nét: 12
Bộ: thảo 艸 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨ノフ一一ノフ丨フ一
Thương Hiệt: TBPR (廿月心口)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tên một loại cỏ.