Có 2 kết quả:

bồ đoànbồ đoàn

1/2

Từ điển trích dẫn

1. Gọi tắt của “tọa bồ đoàn” 坐蒲團, một dụng cụ để tọa thiền, thường được dồn bằng bông gòn và bọc bằng một lớp vải xanh dương đậm. “Tọa bồ đoàn” có hình vuông, với kích thước mà một người ngồi thiền trong tư thế "kết già phu tọa" 結跏趺坐 vừa đủ ngồi và để hai đùi gối lên. ◇Trần Nhân Tông 陳仁宗: “Thiền bản bồ đoàn khán trụy hồng” 禅板蒲團看墜紅 (Xuân vãn 春晚) Ngồi thiền bản bồ đoàn ngắm hoa rụng.

Một số bài thơ có sử dụng