Có 1 kết quả:

súc tích

1/1

Từ điển trích dẫn

1. Cất chứa, tích tụ. ◇Tuân Tử 荀子: “Nhân chi tình, thực dục hữu sô hoạn, ý dục hữu văn tú, hành dục hữu dư mã, hựu dục phù dư tài súc tích chi phú dã” 人之情, 食欲有芻豢, 衣欲有文繡, 行欲有輿馬, 又欲夫餘財蓄積之富也 (Vinh nhục 榮辱).
2. Chỉ tài vật cất giữ tích tụ. ◇Nho lâm ngoại sử 儒林外史: “Lão nhân gia tại tôn phủ tam thập đa niên, khả dã hoàn hữu súc tích, gia lí trí ta sản nghiệp?” 老人家在尊府三十多年, 可也還有蓄積, 家裏置些產業? (Đệ tam nhất hồi).
3. Cất giấu, uẩn tàng. ◇Lục Giả 陸賈: “Đạo thuật súc tích nhi bất thư, mĩ ngọc uẩn quỹ nhi thâm tàng” 道術蓄積而不舒, 美玉韞匱而深藏 (Tân ngữ 新語, Thuật sự 術事).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Cất chứa — Chứa đựng nhiều tư tưởng, ý nghĩa.

Một số bài thơ có sử dụng