Có 1 kết quả:

ta
Âm Hán Việt: ta
Tổng nét: 11
Bộ: hô 虍 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿸
Nét bút: 丨一フノ一フ丨フ一一一
Thương Hiệt: YPBM (卜心月一)
Unicode: U+8658
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): サ (sa), ソ (so)
Âm Nhật (kunyomi): たけだけ.しい (takedake.shii)

Tự hình 2

1/1

ta

phồn & giản thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Dáng con cọp nhìn quanh nghi ngờ.