Có 1 kết quả:

bệ
Âm Hán Việt: bệ
Tổng nét: 13
Bộ: trùng 虫 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶一フノフ一丨一
Thương Hiệt: LIPPG (中戈心心土)
Unicode: U+870C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: bai6

Tự hình 1

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tên một giống trai hến.