Có 1 kết quả:

đặc
Âm Hán Việt: đặc
Tổng nét: 18
Bộ: trùng 虫 (+12 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丶ノ丨一フ丶丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: LIOPC (中戈人心金)
Unicode: U+87D8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: dat6

Tự hình 2

Dị thể 9

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Loài sâu bọ hại người. Như chữ Đặc 螣.