Có 1 kết quả:

dị
Âm Hán Việt: dị
Tổng nét: 10
Bộ: y 衣 (+5 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶フ丨ノ丶ノ一フ丨フ
Thương Hiệt: LOPD (中人心木)
Unicode: U+8898
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): イ (i), タ (ta)
Âm Nhật (kunyomi): みごろ (migoro)
Âm Quảng Đông: ji4

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Cái gấu quần, gấu áo — Cũng như chữ Dị 衪.