Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tra theo âm Pinyin
Tổng nét: 12
Bộ: y 衣 (+7 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶フ丨ノ丶丨フ一丨ノ丶一
Thương Hiệt: LWD (中田木)
Unicode: U+88CD
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: kǔn
Âm Nhật (onyomi): コン (kon)
Âm Nhật (kunyomi): なる (naru)
Âm Hàn:

Tự hình 1