Có 1 kết quả:

trạch
Âm Hán Việt: trạch
Âm Pinyin:
Unicode: U+8957
Tổng nét: 18
Bộ: y 衣 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丨ノ丶丨フ丨丨一一丨一丶ノ一一丨
Thương Hiệt: LWLJ (中田中十)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Áo lót, nội y.