Có 1 kết quả:

yêu
Âm Hán Việt: yêu
Tổng nét: 11
Bộ: ngôn 言 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶一一一丨フ一ノ一ノ丶
Thương Hiệt: YRHK (卜口竹大)
Unicode: U+8A1E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

yêu

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Lời nói khéo léo — Lời nói gian xảo mê hoặc người khác — Tai vạ.

Từ ghép 3