Chưa có giải nghĩa theo âm Hán Việt
Tổng nét: 12
Bộ: ngôn 言 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一丨フ一一丨
Thương Hiệt: YRLWL (卜口中田中)
Unicode: U+8A37
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): シン (shin)
Âm Nhật (kunyomi): とく (toku)

Tự hình 1