Có 1 kết quả:

triệp
Âm Hán Việt: triệp
Âm Pinyin: zhé, zhě
Unicode: U+8A5F
Tổng nét: 12
Bộ: ngôn 言 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一ノフノ丶丶一一一丨フ一
Thương Hiệt: IPYMR (戈心卜一口)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

triệp

giản thể

Từ điển phổ thông

hoảng sợ, sợ hãi

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 讋

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Sợ hãi.