Có 1 kết quả:

nga
Âm Hán Việt: nga
Tổng nét: 14
Bộ: ngôn 言 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一ノ一丨一フノ丶
Thương Hiệt: YRHQI (卜口竹手戈)
Unicode: U+8A90
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: é
Âm Nhật (onyomi): ガ (ga), ヨイ (yoi)
Âm Nhật (kunyomi): よいことば (yoikotoba), くちずさむ (kuchizusamu)
Âm Quảng Đông: ngo4

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

nga

Từ điển trích dẫn

1. (Tính) Tốt, đẹp. ◇Thi Kinh 詩經: “Giả dĩ dật ngã, Ngã kì thu chi” 假以溢我, 我其收之 (Chu tụng 周頌, Duy thiên chi mệnh 維天之命). § “Giả” 假: thông “gia” 嘉 (tốt, đẹp); “dật ngã” 溢我: tức “thận ngã” 慎我, “tĩnh ngã” 慎我, “an ngã” 安我 (Xem: Nhĩ nhã 爾雅, Thích cổ 釋詁).
2. (Động) § Xưa dùng như “nga” 哦, “ngâm nga” 吟哦.