Có 1 kết quả:

quật
Âm Hán Việt: quật
Âm Nhật Bản: magaru, mageru, tsumaru
Unicode: U+8AB3
Tổng nét: 15
Bộ: ngôn 言 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一フ一ノフ丨丨フ丨
Thương Hiệt: YRSUU (卜口尸山山)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 4

1/1

quật

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Co lại. Gập lại.

Từ ghép 1