Có 1 kết quả:

đạp
Âm Hán Việt: đạp
Tổng nét: 15
Bộ: ngôn 言 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一丨フノ丶丨フ一一
Thương Hiệt: YREA (卜口水日)
Unicode: U+8ABB
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): トウ (tō)
Âm Nhật (kunyomi): そし.る (soshi.ru)
Âm Quảng Đông: taap3, taap6

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

đạp

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Nhiều lời. Lắm miệng.