Có 1 kết quả:

ca
Âm Hán Việt: ca
Âm Pinyin:
Unicode: U+8B0C
Tổng nét: 17
Bộ: ngôn 言 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一一丨フ一丨一丨フ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

ca

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. hát
2. bài hát, khúc ca

Từ điển trích dẫn

1. Cũng như chữ “ca” 歌.

Từ điển Thiều Chửu

① Cũng như chữ ca 歌.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 歌 (bộ 欠).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Một lối viết của chữ Ca 歌.