Có 1 kết quả:

xa
Âm Hán Việt: xa
Tổng nét: 18
Bộ: ngôn 言 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一一ノ丶一丨一ノ丨フ一一
Thương Hiệt: YRKJA (卜口大十日)
Unicode: U+8B47
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

xa

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Hổ thẹn. Xấu hổ.