Có 1 kết quả:

độc
Âm Hán Việt: độc
Unicode: U+8C44
Tổng nét: 22
Bộ: cốc 谷 (+15 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶ノ丶丨フ一一丨一丨フ丨丨一丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: CRGWC (金口土田金)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

độc

phồn thể

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Độc 瀆.