Có 1 kết quả:

hức
Âm Hán Việt: hức
Tổng nét: 11
Bộ: xích 赤 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ丨ノ丶ノフノ丶
Thương Hiệt: GCNO (土金弓人)
Unicode: U+8D65
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ケキ (keki), キャク (kyaku), コキ (koki)
Âm Nhật (kunyomi): あか (aka), あか.い (aka.i)

Tự hình 1

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tiếng cười khúc khích, vui vẻ.