Có 1 kết quả:

sẩm
Âm Hán Việt: sẩm
Tổng nét: 16
Bộ: túc 足 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一一丨丨一一一ノ丶フ
Thương Hiệt: RMTMV (口一廿一女)
Unicode: U+8E38
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: chạm, chẫm, dậm, đẫm, giẵm, giẫm, giụm
Âm Nhật (onyomi): チン (chin), シン (shin), タン (tan), テン (ten)
Âm Nhật (kunyomi): ふらふら.する (furafura.suru)
Âm Quảng Đông: cam2

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như hai chữ Sẩm

Từ ghép 1