Có 1 kết quả:

lạn
Âm Hán Việt: lạn
Âm Pinyin: lán
Unicode: U+8E9D
Tổng nét: 24
Bộ: túc 足 (+17 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一丨フ一一丨フ一一一丨フ丶ノ一丨ノ丶
Thương Hiệt: RMANW (口一日弓田)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Dẫm lên. Đạp lên.