Có 1 kết quả:

tạ
Âm Hán Việt: tạ
Tổng nét: 24
Bộ: túc 足 (+17 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一一丨丨一一一丨ノ丶一丨丨一丨フ一一
Thương Hiệt: RMTQA (口一廿手日)
Unicode: U+8EA4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: zik6

Tự hình 1

1/1

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Dẵm lên. Đạp lên.